WARNING 6001
WATER FLOW LOW
EDWARDS iH 系列
CHECK COOLING WATER SUPPLY
The flow of cooling-water through the iH system is too low. Refer to the recommended actions for error number 5411.
通過 iH 系統的冷卻水流量太低。 請參閱錯誤編號 5411 的建議措施。
D ò ng nước l à m m á t th ô ng qua hệ thống iH qu á thấp. Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 5411.
WARNING 7801
O RING
EDWARDS iH 系列
O RING LEAK - CHECK
The secondary seal is breached. You are now
depending on the primary seal mechanism.
二次密封被破壞。 您現在依賴主密封機制。
Con dấu thứ y ế u bị vi phạm. B â y giờ bạn đ ang phụ thuộc v à o cơ ch ế đ ó ng dấu ch í nh.
WARNING 11101
EDWARDS iH 系列
There is a fault in the NIM (Network Interface Module): refer to the instruction manual supplied with the NIM.
NIM (網絡接口模塊)存在故障:請參閱 NIM 隨附的使用說明書。
C ó lỗi trong NIM (Network Interface Module): tham khảo hướng dẫn sử dụng k è m theo với NIM.
WARNING 12101
EDWARDS iH 系列
There is a fault in the Tool Interface Card in the iH Interface Module. Refer to the instruction manual supplied with the iH Interface Module.
iH 接口模塊中的工具接口卡出現故障。 請參閱 iH 接口模塊附帶的使用說明書。
C ó một lỗi trong thẻ c ô ng cụ giao diện trong module giao diện iH. Tham khảo hướng dẫn sử dụng đ i k è m với Module Giao diện iH.
WARNING 15101
EDWARDS iH 系列
There is a fault in the Auxiliary Interface Card in the iH Interface Module.
Refer to the instruction manual supplied with
the iH Interface Module.
iH 接口模塊中的輔助接口卡存在故障。
請參閱 iH 接口模塊附帶的使用說明書。
C ó một lỗi trong thẻ giao ti ế p phụ trợ trong m ô - đ un giao diện iH.
Tham khảo hướng dẫn sử dụng đ i k è m với Module Giao diện iH.
WARNING 15201
EDWARDS iH 系列
The gate valve connected to the iH Interface
Module has failed to close.
連接到 iH 接口模塊的閘閥未能關閉。
Van cổng k ế t nối với module giao diện iH đ ã kh ô ng đ ó ng.
WARNING 15301
EDWARDS iH 系列
The gate valve connected to the iH Interface Module has failed to open.
連接到 iH 接口模塊的閘閥未能打開。
Van cổng k ế t nối với module giao diện iH đ ã kh ô ng đ ược mở.
WARNING 17601
EDWARDS iH 系列
SEE MANUAL
The inverter on an iH1000 system has experienced a transient power supply problem, or there is a recoverable fault.
iH1000 系統上的逆變器遇到了瞬態電源問題,或者存在可恢復的故障。
Bi ế n tần tr ê n hệ thống iH1000 đ ã gặp sự cố v ề nguồn cấp đ iện tạm thời hoặc c ó lỗi phục hồi đ ược.
WARNING 17701
EDWARDS iH 系列
SEE MANUAL
The HCMB pump stator temperature is
> 165 oC, and the HCMB pump speed has been reduced to 1200 r.min-1. The warning
condition will be removed and the HCMB pump speed will increase to 6000 r.min-1 again when the pump stator temperature has fallen to 150 oC.
HCMB 泵定子溫度 > 165 oC , HCMB 泵速降至 1200 r.min-1 。
當泵定子溫度下降到 150 ℃時,警告條件將被消除, HCMB 泵的速度將再次增加到 6000 r.min-1 。
Nhiệt đ ộ bơm của trạm bơm HCMB l à > 165 oC, v à tốc đ ộ bơm HCMB đ ã giảm xuống 1200 r.min-1.
T ì nh trạng cảnh b á o sẽ đ ược gỡ bỏ v à tốc đ ộ bơm HCMB sẽ tăng l ê n đ ế n 6.000 r.min-1 một lần nữa khi nhiệt đ ộ của bơm stator giảm xuống 150 oC.
ALARM 101
STOP ACTIVATED
EDWARDS iH 系列
The emergency stop switch has been pressed or a safety sensor connected to the emergency stop circuit has operated (or your remote emergency off circuit has operated) to shut down the iH system. Note that the message will remain on the display until you restart the pumping system.
緊急停止開關已被按下或者連接到緊急停止電路的安全傳感器已經運行(或您的遠程緊急關閉電路已經運行)以關閉 iH 系統。 請注意,該消息將保留在顯示屏上,直到您重新啟動泵送系統。
C ô ng tắc dừng khẩn cấp đ ã đ ược nhấn hoặc một bộ cảm bi ế n an to à n k ế t nối với mạch dừng khẩn cấp đ ã hoạt đ ộng (hoặc tắt mạch khẩn cấp từ xa đ ã hoạt đ ộng) đ ể tắt hệ thống iH. Lưu ý rằng th ô ng b á o sẽ vẫn hiển thị tr ê n m à n h ì nh cho đ ế n khi bạn khởi đ ộng lại hệ thống bơm.
ALARM 101
EDWARDS iH 系列
Refer to the recommended actions for error
number 101: see Table 6-1.
有關錯誤編號 101 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 101: xem Bảng 6-1.
ALARM 210
EDWARDS iH 系列
Refer to the recommended actions for error
number 209: see Table 6-1.
有關錯誤編號 209 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho lỗi số 209: xem Bảng 6-1.
ALARM 212
EDWARDS iH 系列
Refer to the recommended actions for error
number 211: see Table 6-1.
有關錯誤編號 211 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 211: xem Bảng 6-1.
ALARM 310
DP CURRENT LOW
EDWARDS iH 系列
OPEN CIRCUIT
CHECK CONNECTION
Refer to the recommended actions for error
number 309: see Table 6-1.
請參閱針對錯誤編號 309 的建議措施:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 309: xem Bảng 6-1.
ALARM 312
DP CURRENT HIGH
EDWARDS iH 系列
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
Refer to the recommended actions for error
number 311: see Table 6-1.
請參閱 311 號錯誤的建議措施:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 311: xem Bảng 6-1.
ALARM 410
DP POWER LOW
EDWARDS iH 系列
OPEN CIRCUIT
CHECK CONNECTION
Refer to the recommended actions for error
number 409: see Table 6-1.
有關錯誤編號 409 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho lỗi số 409: xem Bảng 6-1.
ALARM 412
DP POWER HIGH
EDWARDS iH 系列
LEAK/DEBRIS
SERVICE PUMP
Refer to the recommended actions for error
number 411: see Table 6-1.
有關錯誤號 411 的建議措施,請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 411: xem Bảng 6-1.
ALARM 512
EDWARDS iH 系列
The pump-motor has tripped out because the motor windings are too hot: either the cooling-system has failed or the motor overloaded. Either of these faults should have been identified before shut-down, so either there are two separate faults (for example, cooling-water supply failure and thermocouple circuit failure) or the thermistor circuit has failed: contact your supplier or Edwards.
由於電機繞組過熱,泵電機跳閘:冷卻系統發生故障或電機過載。 在關閉之前應該確定這兩個故障之一,因此要么有兩個單獨的故障(例如,冷卻水供應故障和熱電偶電路故障)或者熱敏電阻電路故障:請聯繫您的供應商或 Edwards 。
Động cơ bơm đ ã bị trật b á nh v ì cuộn d â y đ ộng cơ qu á n ó ng: hoặc hệ thống l à m m á t đ ã hỏng hoặc đ ộng cơ bị qu á tải. Một trong hai lỗi n à y cần đ ược x á c đ ịnh trước khi đ ó ng cửa, v ì vậy c ó hai lỗi ri ê ng biệt (v í dụ như sự cố cung cấp nước l à m m á t v à sự thất bại của mạch đ iện) hoặc mạch đ iện trở kh ô ng th à nh c ô ng: h ã y li ê n hệ với nh à cung cấp hoặc Edwards của bạn.
ALARM 612
EDWARDS iH 系列
Refer to the recommended actions for error
number 611: see Table 6-1.
有關錯誤編號 611 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 611: xem Bảng 6-1.
ALARM 710
MB CURRENT LOW
EDWARDS iH 系列
OPEN CIRCUIT
CHECK CONNECTION
Refer to the recommended actions for error
number 709: see Table 6-1.
有關錯誤編號 709 的信息,請參閱推薦的操作:請參閱表 6-1 。
Tham khảo c á c h à nh đ ộng đ ược đ ề nghị cho số lỗi 709: xem bảng 6-1.