技術支援

PUMP 故障碼查詢

輸入警告代碼或關鍵字,查詢代碼意義與建議處理方式

提示:可直接輸入設備顯示的警告代碼(如 WARNING 101),或選擇 PUMP 型號/機型系列瀏覽全部代碼。

共找到 356 筆

ALARM:IO COMM.ERROR 報警:IO通訊錯誤 Cảnh báo: Lỗi giao tiếp IO EBARA ESA 系列
Communication is not established.
溝通不成立。
Giao ti ế p kh ô ng đ ược thi ế t lập.
檢查項目:Instrument failure
儀器故障
Lỗi c ô ng cụ

糾正措施:Replace instrument.
更換儀器。
Thay th ế nhạc cụ.
ALARM:STARTFAIL ALARM/WARN EXIST 報警:啟動失敗 / 警告存在 B á o đ ộng: Lỗi khởi đ ộng / cảnh b á o tồn tại EBARA ESA 系列
Start fault
啟動故障
Bắt đ ầu lỗi
檢查項目:Starting during WARNING/ALARM status
在 WARNING / ALARM 狀態期間啟動
Bắt đ ầu trong trạng th á i CẢNH B Á O / ALARM

糾正措施:Make sure that all starting conditions are met.
確保滿足所有的起始條件。
Đảm bảo rằng tất cả c á c đ i ề u kiện bắt đ ầu đ ược đ á p ứng.
ALARM:STARTFAIL ALARM/WARN EXIST 報警:啟動失敗 / 警告存在 B á o đ ộng: Lỗi khởi đ ộng / cảnh b á o tồn tại EBARA ESA 系列
Start fault
啟動故障
Bắt đ ầu lỗi
檢查項目:Instrument failure
儀器故障
Lỗi c ô ng cụ

糾正措施:Replace instrument.
更換儀器。
Thay th ế nhạc cụ.
ALARM:EXT. INTERLOCK 報警 :EXT.INTERLOCK Báo thức: EXT.INTERLOCK EBARA ESA 系列
Interlocked
互鎖
Lồng v à o nhau
檢查項目:External interlock is effective.
外部互鎖是有效的。
Kh ó a li ê n đ ộng b ê n ngo à i c ó hiệu quả.

糾正措施:Check the external interlock signal.
檢查外部互鎖信號。
Kiểm tra t í n hiệu kh ó a li ê n đ ộng b ê n ngo à i.
ALARM:WATER LEAKAGE 警報:漏水 Cảnh b á o: R ò rỉ EBARA ESA 系列
Water leakage
漏水
Rò rỉ
檢查項目:Tube fittings are loosened.
管接頭鬆動。
Phụ kiện ống đ ược nới lỏng.

糾正措施:Re-tighten.
重新擰緊。
Re-thắt chặt.
ALARM:WATER LEAKAGE 警報:漏水 Cảnh b á o: R ò rỉ EBARA ESA 系列
Water leakage
漏水
Rò rỉ
檢查項目:Instrument failure
儀器故障
Lỗi c ô ng cụ

糾正措施:Replace instrument.
更換儀器。
Thay th ế nhạc cụ.
ALARM:BACK PRESS. HIGH 報警:背壓過高 B á o đ ộng: á p lực trở lại qu á cao EBARA ESA 系列
Exhaust pressure rises.
背壓上升
Trở lại á p lực tăng
檢查項目:Exhaust valve is closed.
排氣閥關閉。
Van xả đ ược đ ó ng lại.

糾正措施:Check exhaust pipe.
檢查排氣管。
Kiểm tra ống xả.
ALARM:BACK PRESS. HIGH 報警:背壓過高 B á o đ ộng: á p lực trở lại qu á cao EBARA ESA 系列
Exhaust pressure rises.
背壓上升
Trở lại á p lực tăng
檢查項目:Exhaust pipe is clogged with by products.
排氣管堵塞了副產品。
Ống xả bị tắc với c á c sản phẩm.

糾正措施:Check exhaust pipe.
檢查排氣管。
Kiểm tra ống xả.
ALARM:EMERGENCY STOP 報警:緊急停止 B á o đ ộng: dừng khẩn cấp EBARA ESA 系列
Emergency Stop switch
緊急停止開關
Tắc dừng khẩn cấp
檢查項目:Stop by emergency Stop button.
通過緊急停止按鈕停止。
Dừng bằng n ú t Dừng khẩn cấp.

糾正措施:Check that pump can be operated and turn the button head to release lock.
檢查是否可以操作泵,然後轉動按鈕頭以釋放鎖定。
Kiểm tra xem m á y bơm c ó thể đ ược vận h à nh hay kh ô ng v à xoay đ ầu n ú t đ ể nhả kh ó a.
Open the fuse 保險絲開路 Mở cầu chì EBARA ESA 系列
Open the fuse
保險絲開路
Mở cầu ch ì
檢查項目:Incorrect wiring
錯誤的接線
D â y sai

糾正措施:Check wiring.
檢查接線。
Kiểm tra d â y.
Open the fuse 保險絲開路 Mở cầu chì EBARA ESA 系列
Open the fuse
保險絲開路
Mở cầu ch ì
檢查項目:Short circuit
電路短路
Mạch ngắn mạch

糾正措施:Replace or overhaul pump.
更換或檢修泵。
Thay th ế hoặc bơm đ ại tu.
Open the fuse 保險絲開路 Mở cầu chì EBARA ESA 系列
Open the fuse
保險絲開路
Mở cầu ch ì
檢查項目:Input wrong voltage
輸入錯誤的電壓
Nhập đ iện á p sai

糾正措施:Check power supply voltage.
檢查電源電壓。
Kiểm tra đ iện á p cung cấp đ iện.
Power LED does not come on. 電源LED不亮。 Đèn LED nguồn không sáng. EBARA ESA 系列
Power LED does not come on.
電源 LED 不亮。
Đ è n LED nguồn kh ô ng s á ng.
檢查項目:No power supply to pump.
沒有電源供應。
Kh ô ng c ó nguồn đ iện đ ể bơm.

糾正措施:Check power supply.
檢查電源。
Kiểm tra nguồn đ iện.
Power LED does not come on. 電源LED不亮。 Đèn LED nguồn không sáng. EBARA ESA 系列
Power LED does not come on.
電源 LED 不亮。
Đ è n LED nguồn kh ô ng s á ng.
檢查項目:Incorrect wiring
錯誤的接線
D â y kh ô ng ch í nh x á c

糾正措施:Check wiring.
檢查接線。
Kiểm tra hệ thống d â y đ iện.
Power LED does not come on. 電源LED不亮。 Đèn LED nguồn không sáng. EBARA ESA 系列
Power LED does not come on.
電源 LED 不亮。
Đ è n LED nguồn kh ô ng s á ng.
檢查項目:Input wrong voltage
輸入錯誤的電壓
Nhập sai đ iện á p

糾正措施:Check power supply voltage.
檢查電源電壓。
Kiểm tra đ iện á p cung cấp đ iện.
Nothing appears on LCD LCD上沒有顯示 Không có gì xuất hiện trên màn hình LCD EBARA ESA 系列
Nothing appears on LCD
LCD 上沒有顯示
Kh ô ng c ó g ì xuất hiện tr ê n m à n h ì nh LCD
檢查項目:Open the fuse
打開保險絲
Mở cầu ch ì

糾正措施:Check FUSE and wiring
檢查保險絲和接線
Kiểm tra FUSE v à hệ thống d â y đ iện
Nothing appears on LCD LCD上沒有顯示 Không có gì xuất hiện trên màn hình LCD EBARA ESA 系列
Nothing appears on LCD
LCD 上沒有顯示
Kh ô ng c ó g ì xuất hiện tr ê n m à n h ì nh LCD
檢查項目:Disconnection of the LCD’s connector
斷開 LCD 連接器
Ngắt k ế t nối đ ầu nối của m à n h ì nh LCD

糾正措施:Connect LCD’s connector
連接 LCD 的連接器
K ế t nối đ ầu nối LCD
Nothing appears on LCD LCD上沒有顯示 Không có gì xuất hiện trên màn hình LCD EBARA ESA 系列
Nothing appears on LCD
LCD 上沒有顯示
Kh ô ng c ó g ì xuất hiện tr ê n m à n h ì nh LCD
檢查項目:Instrument failure
儀器故障
Lỗi c ô ng cụ

糾正措施:Replace instruments.
更換儀器。
Thay th ế dụng cụ.
MP does not start when applying START button. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. EBARA ESA 系列
MP does not start when applying START button.
使用 START 按鈕時 MP 不啟動。
MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START.
檢查項目:“Remote” mode has been selected.
已選擇 “ 遠程 ” 模式。
Ch ế đ ộ "Từ xa" đ ã đ ược chọn.

糾正措施:Set switch to “Local” mode.
將開關設置為 “ 本地 ” 模式。
Đặt chuyển sang ch ế đ ộ "Địa phương".
MP does not start when applying START button. 使用 START 按鈕時 MP 不啟動。 MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START. EBARA ESA 系列
MP does not start when applying START button.
使用 START 按鈕時 MP 不啟動。
MP kh ô ng bắt đ ầu khi á p dụng n ú t START.
檢查項目:Start-up conditions are not satisfied. (“Startfail” is displayed.)
啟動條件不滿足。 (顯示 “Startfail” 。)
Đi ề u kiện khởi đ ộng kh ô ng h à i l ò ng. ("Startfail" đ ược hiển thị.)

糾正措施:Satisfy all start-up conditions.
滿足所有啟動條件。
Đ á p ứng tất cả c á c đ i ề u kiện khởi đ ộng.