Warning 63.13 Sensor missing
EDWARDS iXH 系列
-
可能原因:The dry pump temperature sensor may have become disconnected or failed.
乾泵溫度傳感器可能已經斷開或失效。
Cảm bi ế n nhiệt đ ộ m á y bơm kh ô c ó thể đ ã bị ngắt k ế t nối hoặc kh ô ng th à nh c ô ng.
處理方式:Contact Edwards.
聯繫愛德華茲。
Liên hệ với Edwards.
Warning 70.11 DP Temp 2 High
EDWARDS iXH 系列
See manual
參見手冊
Xem thủ công
可能原因:The temperature of the pump is too high.
泵的溫度太高。
Nhiệt đ ộ của m á y bơm qu á cao.
處理方式:Check that cooling water is connected, switched on and is to specification given in Section 2.6.
檢查冷卻水是否已連接,打開並符合第 2.6 節中的規定。
Kiểm tra xem nước l à m m á t c ó đ ược k ế t nối hay kh ô ng, đ ược bật v à đ ược chỉ đ ịnh trong Phần 2.6.
Warning 70.13 Sensor missing
EDWARDS iXH 系列
-
可能原因:The dry pump temperature sensor may have become disconnected or failed.
乾泵溫度傳感器可能已經斷開或失效。
Cảm bi ế n nhiệt đ ộ m á y bơm kh ô c ó thể đ ã bị ngắt k ế t nối hoặc kh ô ng th à nh c ô ng.
處理方式:Check that the sensor is fitted and is correctly connected.
檢查傳感器是否安裝並正確連接。
Kiểm tra xem cảm bi ế n đ ã đ ược lắp v à đ ược k ế t nối đ ú ng c á ch chưa.
Warning 71.13 AC Sup Missing
EDWARDS iXH 系列
See manual
參見手冊
Xem thủ công
可能原因:The pump controller cannot communicate with the accessory module
泵控制器無法與附件模塊通信
Bộ đ i ề u khiển m á y bơm kh ô ng thể giao ti ế p với m ô - đ un phụ kiện
處理方式:Check that the accessory module is correctly connected to the pump and then cycle the power to the pump.
If this warning persists, contact Edwards.
檢查附件模塊是否正確連接到泵,然後將電源切換到泵。
如果此警告持續存在,請聯繫 Edwards 。
Kiểm tra xem m ô - đ un phụ kiện c ó đ ược k ế t nối ch í nh x á c với m á y bơm kh ô ng v à sau đ ó xoay v ò ng nguồn cho m á y bơm.
N ế u cảnh b á o n à y vẫn ti ế p diễn, h ã y li ê n hệ với Edwards.
Warning 84.11 Exh Temp High
EDWARDS iXH 系列
See manual
參見手冊
Xem thủ công
可能原因:The exhaust pipe temperature is too high
排氣管溫度過高
Nhiệt đ ộ ống xả qu á cao
處理方式:Contact Edwards
聯繫愛德華茲。
Liên hệ với Edwards.
Warning 84.13 Sensor missing
EDWARDS iXH 系列
-
可能原因:The exhaust pipe temperature sensor may have become disconnected or failed.
排氣管溫度傳感器可能已經斷開或失效。
Cảm bi ế n nhiệt đ ộ ống xả c ó thể đ ã bị ngắt k ế t nối hoặc kh ô ng th à nh c ô ng.
處理方式:Contact Edwards
聯繫愛德華茲。
Liên hệ với Edwards.
Warning 152.01 Valve Not Shut
EDWARDS iXH 系列
Check Gate Valve
檢查閘閥
Kiểm tra Van cổng
可能原因:The foreline gate valve has failed to close
前級閘門閥未關閉
Van cổng ph í a trước đ ã kh ô ng đ ó ng đ ược
處理方式:Check the wiring and air supply to the Gate valve.
Note: This warning will only clear when the valve has successfully been opened and closed.
檢查閘閥的接線和空氣供應。
注意:只有當閥門成功打開和關閉時,此警告才會清除。
Kiểm tra hệ thống d â y đ iện v à cung cấp kh í cho van Cổng.
Lưu ý : Cảnh b á o n à y sẽ chỉ r õ r à ng khi van đ ã đ ược mở v à đ ó ng th à nh c ô ng.
Warning 153.01 Valve Not Open
EDWARDS iXH 系列
Check Gate Valve
檢查閘閥
Kiểm tra Van cổng
可能原因:The foreline gate valve has failed to open
前級閘門閥未打開
Van cổng ph í a trước đ ã kh ô ng mở đ ược
處理方式:Check the wiring and air supply to the Gate valve.
Note: This warning will only clear when the valve has successfully been closed and opened.
檢查閘閥的接線和空氣供應。
注意:只有在閥門關閉並打開後才能清除此警告。
Kiểm tra hệ thống d â y đ iện v à cung cấp kh í cho van Cổng.
Lưu ý : Cảnh b á o n à y sẽ chỉ r õ r à ng khi van đ ã đ ược đ ó ng v à mở th à nh c ô ng.
Warning 176.01 MB INV xxxx yyyy
EDWARDS iXH 系列
xxxx yyyy aaaaaaaaaaaaaaaa
可能原因:Booster Inverter has raised a warning code.
Booster Inverter 已經提出警告代碼。
Booster Inverter đ ã đ ưa ra một m ã cảnh b á o.
處理方式:Refer to A2.3 for more information.
有關更多信息,請參閱 A2.3 。
Tham khảo A2.3 đ ể bi ế t th ê m th ô ng tin.
Warning 176.13 No MB Inv Comms
EDWARDS iXH 系列
See manual
參見手冊
Xem thủ công
可能原因:The pump controller cannot communicate with the booster inverter.
泵控制器無法與升壓變頻器通信。
Bộ đ i ề u khiển m á y bơm kh ô ng thể k ế t nối với bộ t ă ng á p.
處理方式:Check the wiring between the pump controller and the booster inverter.
檢查泵控制器和升壓逆變器之間的接線。
Kiểm tra d â y nối giữa bộ đ i ề u khiển m á y bơm v à bộ t ă ng á p.
Warning 186.01 DP INV xxxx yyyy
EDWARDS iXH 系列
xxxx yyyy aaaaaaaaaaaaaaaa
可能原因:Dry pump Inverter has raised a warning code.
乾泵變頻器發出警告代碼。
M á y bơm kh ô Inverter đ ã đ ưa ra một m ã cảnh b á o.
處理方式:Refer to A2.3 for more information.
有關更多信息,請參閱 A2.3 。
Tham khảo A2.3 đ ể bi ế t th ê m th ô ng tin.
Warning 186.13 No DP Inv Comms
EDWARDS iXH 系列
See manual
參見手冊
Xem thủ công
可能原因:The pump controller cannot communicate with the dry pump inverter.
泵控制器不能與乾泵變頻器通信。
Bộ đ i ề u khiển m á y bơm kh ô ng thể giao ti ế p với bi ế n tần m á y bơm kh ô .
處理方式:Check the wiring between the pump controller and the dry pump inverter.
檢查泵控制器和乾泵變頻器之間的接線。
Kiểm tra hệ thống d â y đ iện giữa bộ đ i ề u khiển m á y bơm v à bi ế n tần m á y bơm kh ô .
Warning 196.01 DP Inv xxxx yyyy
EDWARDS iXH 系列
Diag aaaa bbbb
/zzzzzzzzzzzzzzz
可能原因:DP 2nd Inverter has raised warning code.
DP 2nd 變頻器發出警告代碼。
DP 2nd Inverter đ ã t ă ng m ã cảnh b á o.
處理方式:Refer to A2.3 for more information.
有關更多信息,請參閱 A2.3 。
Tham khảo A2.3 đ ể bi ế t th ê m th ô ng tin.
Warning 196.01 DP Not Running
EDWARDS iXH 系列
See manual
參見手冊
Xem thủ công
可能原因:DP 2nd Inverter will not start up when requested.
DP 2nd 逆變器在請求時不會啟動。
Bi ế n tần DP 2 sẽ kh ô ng khởi đ ộng khi đ ược y ê u cầu.
處理方式:Check Inverter Fault History.
檢查逆變器故障歷史記錄。
Kiểm tra lịch sử lỗi bi ế n tần.
Warning 196.13 No DP Inv Comms
EDWARDS iXH 系列
See manual
參見手冊
Xem thủ công
可能原因:The pump controller cannot communicate with the dry pump 2nd inverter.
泵控制器不能與乾泵第二台變頻器通信。
Bộ đ i ề u khiển m á y bơm kh ô ng thể giao ti ế p với m á y bi ế n tần thứ 2 của m á y bơm kh ô .
處理方式:Check the wiring between the pump controller and the dry pump inverter.
檢查泵控制器和乾泵變頻器之間的接線。
Kiểm tra hệ thống d â y đ iện giữa bộ đ i ề u khiển m á y bơm v à bi ế n tần m á y bơm kh ô .
Warning 314.11 Speed Too Low
EDWARDS iXH 系列
Stop Pump/Contact Service
停止泵 / 聯繫服務
Dừng bơm / Dịch vụ li ê n lạc
可能原因:The pump rotational speed is at least 30% less than demand for more than 2 minutes.
泵的轉速至少比需求時間少 2 分鐘以上 30 %。
Tốc đ ộ quay của m á y bơm í t hơn 30% so với nhu cầu trong hơn 2 ph ú t.
處理方式:Stop the pump and perform mechanical check of rotation and beearings.
停止泵並執行旋轉和軸承的機械檢查。
Ngừng bơm v à thực hiện kiểm tra cơ học của v ò ng quay v à v ò ng bi.
Alarm 1.01 Stop Activated
EDWARDS iXH 系列
可能原因:The emergency stop has been activated.
There is a fault with the EMS circuit or the EMS link plug has not been fitted or has come disconnected.
緊急停止已被激活。
EMS 電路出現故障或 EMS 連接插頭未安裝或斷開。
Dừng khẩn cấp đ ã đ ược k í ch hoạt.
Đ ã xảy ra lỗi với mạch EMS hoặc ph í ch cắm li ê n k ế t EMS chưa đ ược lắp hoặc đ ã bị ngắt k ế t nối.
處理方式:If the EMS button has been used on the pump, refer to Section 4.6 to re-set it.
Otherwise check and reset the EMS circuit and re-start the pump.
Note: The alarm message will remain on the display until you restart the pumping system.
如果在泵上使用了 EMS 按鈕,請參閱第 4.6 節重新設置。
否則檢查並重置 EMS 電路並重新啟動泵。
注意:警報信息將保留在顯示屏上,直到您重新啟動泵送系統。
N ế u n ú t EMS đ ã đ ược sử dụng tr ê n m á y bơm, h ã y tham khảo Mục 4.6 đ ể thi ế t lập lại n ó .
N ế u kh ô ng, h ã y kiểm tra v à thi ế t lập lại mạch EMS v à khởi đ ộng lại m á y bơm.
Lưu ý : Th ô ng b á o cảnh b á o sẽ vẫn hiển thị tr ê n m à n h ì nh cho đ ế n khi bạn khởi đ ộng lại hệ thống bơm.
Alarm 1.01 Sys Config Fault
EDWARDS iXH 系列
可能原因:The pump system type has not been set properly.
泵系統類型未正確設置。
Loại hệ thống bơm chưa đ ược đ ặt đ ú ng c á ch.
處理方式:Contact Edwards for a service engineer to configure the pump system type correctly or replace the pump controller electronics.
聯繫 Edwards ,由服務工程師正確配置泵系統類型或更換泵控制器電子部件。
Li ê n hệ với Edwards đ ể một kỹ sư dịch vụ đ ịnh cấu h ì nh đ ú ng loại hệ thống m á y bơm hoặc thay th ế c á c thi ế t bị đ iện tử của bộ đ i ề u khiển m á y bơm.
Alarm 39.12 Exh Press High
EDWARDS iXH 系列
Exhaust Blocked Service Pump
排氣阻塞的服務泵
可能原因:The Exhaust pressure has reached maximum allowed.
排氣壓力已達到允許的最大值。
Á p suất xả đ ã đ ạt mức tối đ a cho ph é p.
處理方式:Refer to Section 4.5 to determine the exhaust pressure that triggered the alarm.
See Warning 39.11 for causes and actions.
參考 4.5 節確定觸發報警的排氣壓力。
有關原因和操作,請參閱警告 39.11 。
Tham khảo Mục 4.5 đ ể x á c đ ịnh á p suất kh í thải đ ã k í ch hoạt b á o đ ộng.
Xem Cảnh b á o 39.11 đ ể bi ế t nguy ê n nh â n v à h à nh đ ộng.
Alarm 54.12 MB Temp High
EDWARDS iXH 系列
See manual
參見手冊
Xem thủ công
可能原因:The booster temperature has reached the maximum allowed so the booster has stopped.
增壓器溫度已達到允許的最大值,因此增壓器已停止。
Nhiệt đ ộ t ă ng cường đ ã đ ạt đ ế n mức tối đ a cho ph é p đ ể t ă ng cường đ ã dừng lại.
處理方式:Refer to Section 4.5 to determine the temperature that triggered the alarm.
See Warning 54.11 for causes and actions.
請參閱第 4.5 節以確定觸發警報的溫度。
有關原因和操作,請參閱警告 54.11 。
Tham khảo Mục 4.5 đ ể x á c đ ịnh nhiệt đ ộ đ ã k í ch hoạt b á o thức.
Xem Cảnh b á o 54.11 đ ể bi ế t nguy ê n nh â n v à h à nh đ ộng.